Bài 01: Linux là gì và vai trò của SysAdmin
Bài mở đầu giúp anh hiểu Linux dùng để làm gì, SysAdmin chịu trách nhiệm những gì và cách bắt đầu thực hành mà không bị mơ hồ.
- Linux là gì và vì sao server production thường dùng Linux.
- SysAdmin làm những việc gì hằng ngày.
- Cách quan sát một server Linux ở mức cơ bản.
- Những lệnh đầu tiên nên chạy khi nhận một máy chủ mới.
1. Linux là gì?
Linux là một hệ điều hành mã nguồn mở. Trên máy cá nhân anh có thể quen Windows hoặc macOS, còn trên server thì Linux rất phổ biến vì nhẹ, ổn định, dễ tự động hóa và phù hợp chạy dịch vụ lâu dài.
Khi anh truy cập một website, phía sau có thể là một server Linux đang chạy Nginx, PHP, Node.js, Python, database, cache, backup job và các service giám sát.
| Thành phần | Hiểu đơn giản | Ví dụ |
|---|---|---|
| Kernel | Lõi giao tiếp với CPU, RAM, disk, network | Quản lý process, filesystem, network stack |
| Shell | Nơi anh gõ lệnh để điều khiển hệ thống | bash, zsh |
| Package | Phần mềm được cài qua trình quản lý gói | nginx, mysql, docker |
| Service | Chương trình chạy nền | ssh, nginx, cron |
2. SysAdmin làm gì?
SysAdmin là người giữ cho hệ thống chạy ổn định, an toàn và có thể khôi phục khi có sự cố. Công việc không chỉ là “cài server”, mà gồm cả vận hành, giám sát, bảo mật, backup và xử lý lỗi.
- Chuẩn bị server: user, SSH, firewall, package.
- Cài và quản lý service: Nginx, database, Docker, monitoring.
- Theo dõi tài nguyên: CPU, RAM, disk, network.
- Đọc log và xử lý lỗi.
- Backup/restore dữ liệu.
- Viết tài liệu vận hành và checklist.
3. Lab thực hành: quan sát một máy Linux
Bước 1: Xem mình đang là user nào
whoami id pwd
whoami cho biết user hiện tại. id cho biết UID/GID và group. pwd cho biết thư mục hiện tại.
Bước 2: Xem hệ điều hành và kernel
cat /etc/os-release uname -a
Nếu thấy Ubuntu/Debian/CentOS/Rocky/AlmaLinux thì đó là distro. uname -a cho biết kernel version và kiến trúc máy.
Bước 3: Xem server đã chạy bao lâu
uptime
Output thường có thời gian chạy, số user đang login và load average. Load cao bất thường là tín hiệu cần kiểm tra tiếp.
Bước 4: Xem CPU/RAM/Disk nhanh
free -h df -h lscpu | head
free -h xem RAM, df -h xem disk theo filesystem, lscpu xem CPU.
4. Tình huống thực tế
5. Checklist khi nhận server mới
- Ghi lại IP, hostname, OS version.
- Kiểm tra user đăng nhập và quyền sudo.
- Kiểm tra tài nguyên: CPU, RAM, disk.
- Kiểm tra service SSH.
- Kiểm tra timezone.
- Chuẩn bị backup/snapshot trước khi thay đổi lớn.
6. Lỗi người mới hay gặp
- Chạy lệnh với
sudomà không hiểu tác dụng. - Không phân biệt server production và máy lab.
- Không ghi lại thay đổi đã làm.
- Thấy lỗi là restart bừa service mà chưa đọc log.
7. Bài tập
- Tạo một máy Linux lab hoặc dùng VPS test.
- Chạy:
whoami,id,cat /etc/os-release,uptime,free -h,df -h. - Ghi lại kết quả vào một file notes.
- Viết 5 dòng mô tả server đó theo cách của anh.
